Bảng xếp hạng bóng đá châu âu

Bảng xếp thứ hạng FIFA 2022: xem BXH FIFA ráng giới mới nhất tháng 8 (FIFA World Rankings). Cập nhật BXH FIFA mới nhất của ĐTQG Việt Nam: coi xếp hạng FIFA của Đội tuyển Việt Nam, giao diện so với bảng xếp hạng láng đá thế giới FIFA mới nhất của nhóm tuyển nước nhà Việt phái mạnh so với thế giới, Châu Á cùng Đông phái nam Á. BXH FIFA nam: so sánh xếp hạng FIFA của ĐT vn vs ĐT xứ sở của những nụ cười thân thiện (đội tuyển quốc gia).


BXH FIFA Châu Âu đá bóng nam năm 2022

XHKVĐTQGXH FIFAĐiểm hiện tạiĐiểm trước Điểm+/-XH+/-Khu vực
1Bỉ21821.9218275,08 0Châu Âu
2Pháp41764.851789.8525 1 Châu Âu
3Anh51737.461761.7124,25 0Châu Âu
4Tây Ban Nha61716.931709.197,74 1 Châu Âu
5Italia71713.861723.319,45 1 Châu Âu
6Hà Lan81679.411658.6620,75 2 Châu Âu
7Bồ Đào Nha91678.651674.783,87 1 Châu Âu
8Đan Mạch101665.471653.611,87 1 Châu Âu
9Đức111658.961650.538,43 1 Châu Âu
10Croatia151632.151621.1111,04 1 Châu Âu

*

11Thụy Sỹ161621.431635.3213,89 2 Châu Âu
12Xứ Wales191582.131588.085,95 1 Châu Âu
13Thụy Điển201563.441584.7721,33 1 Châu Âu
14Serbia251549.531547.532 0Châu Âu
15Ba Lan261546.181544.21,98 0Châu Âu
16Ukraine271542.791535.087,71 0Châu Âu
17Séc321502.91500.622,28 1 Châu Âu
18Áo331502.471500.372,1 1 Châu Âu
19Nga351493.421493.4201 Châu Âu
20Na Uy361488.571463.525,07 5 Châu Âu
21Hungary371486.761466.0820,68 3 Châu Âu
22Thổ Nhĩ Kỳ421475.131461.8113,32 1 Châu Âu
23Scotland451462.961472.669,7 6 Châu Âu
24Ailen471442.481449.487 0Châu Âu
25Hy Lạp481441.451421.4320,02 7 Châu Âu
26Slovakia511439.991454.9814,99 6 Châu Âu
27Romania541427.841446.5418,7 6 Châu Âu
28Bosnia-Herzegovina571403.981388.6315,35 2 Châu Âu
29Bắc Ailen581399.11423.5524,45 4 Châu Âu
30Phần Lan591398.411406.878,46 2 Châu Âu
31Iceland631379.611380.851,24 0Châu Âu
32Bắc Macedonia641375.21381.075,87 2 Châu Âu
33Slovenia651372.481378.235,75 0Châu Âu
34Albania661361.811371.8610,05 0Châu Âu
35Montenegro671354.591342.7911,8 3 Châu Âu
36Bulgaria741325.161338.7813,62 1 Châu Âu
37Israel761316.351305.9210,43 0Châu Âu
38Georgia821296.461276.3120,15 3 Châu Âu
39Armenia921242.421245.132,71 0Châu Âu
40Luxembourg931235.361229.65,76 1 Châu Âu
41Belarus961226.551243.216,65 3 Châu Âu
42Kosovo1061183.91173.910 1 Châu Âu
43Đảo Síp1071180.521186.095,57 2 Châu Âu
44Estonia1091177.41169.068,34 1 Châu Âu
45Kazakhstan1141166.281134.7731,51 11 Châu Âu
46Quần đảo Faroe1241136.291136.2901 Châu Âu
47Azerbaijan1271127.171127.1701 Châu Âu
48Latvia1291125.361105.0220,34 6 Châu Âu
49Lítva1421074.081092.0417,96 4 Châu Âu
50Andorra1521028.71040.1311,43 1 Châu Âu
51Malta168974.68971.563,12 1 Châu Âu
52Moldova178944.96932.7912,17 2 Châu Âu
53Liechtenstein194873.99895.0821,09 2 Châu Âu
54Gibraltar200856.55856.5501 Châu Âu
55San Marino211763.82776.9713,15 0Châu Âu

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

x

Welcome Back!

Login to your account below

Retrieve your password

Please enter your username or email address to reset your password.